¡Escribe cualquier palabra!

"battle of the bulge" en Vietnamese

cuộc chiến với mỡ thừacuộc chiến giảm cân

Definición

Cụm từ nói đùa về việc cố gắng giảm cân, thường là giảm mỡ bụng bằng chế độ ăn uống hoặc tập thể dục. Cũng có thể chỉ nỗ lực cá nhân để giữ dáng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng hài hước, không trang trọng, khi nói về việc ăn kiêng hoặc tập thể dục để giảm mỡ bụng. Không liên quan đến trận chiến lịch sử cùng tên.

Ejemplos

Many people start the battle of the bulge in January after the holidays.

Nhiều người bắt đầu **cuộc chiến với mỡ thừa** vào tháng Một sau kỳ nghỉ.

He joined a gym to fight his battle of the bulge.

Anh ấy đã tham gia phòng gym để chiến đấu với **cuộc chiến với mỡ thừa** của mình.

She says the battle of the bulge never ends.

Cô ấy nói **cuộc chiến với mỡ thừa** không bao giờ kết thúc.

After seeing his old photos, Tom decided it was time to start the battle of the bulge.

Sau khi xem lại ảnh cũ, Tom quyết định đã đến lúc bắt đầu **cuộc chiến với mỡ thừa**.

We joke that lunch breaks are the hardest part of the battle of the bulge.

Chúng tôi đùa rằng giờ ăn trưa là phần khó nhất của **cuộc chiến với mỡ thừa**.

Every New Year, I promise myself to take on the battle of the bulge, but it's tough!

Mỗi dịp năm mới, tôi lại hứa sẽ bắt đầu **cuộc chiến với mỡ thừa**, nhưng thật khó!