¡Escribe cualquier palabra!

"battle against" en Vietnamese

chiến đấu chống lạiđấu tranh chống lại

Definición

Nỗ lực hết mình để vượt qua hoặc đánh bại điều gì đó khó khăn hoặc đối thủ mạnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (chiến tranh, thể thao) và nghĩa bóng (bệnh tật, thói quen xấu, bất công). Sau 'battle against' thường đi kèm đối tượng của cuộc chiến. Trang trọng hơn 'fight against'.

Ejemplos

Many doctors battle against diseases every day.

Nhiều bác sĩ **chiến đấu chống lại** bệnh tật mỗi ngày.

People must battle against injustice in society.

Mọi người phải **đấu tranh chống lại** bất công trong xã hội.

We need to battle against air pollution.

Chúng ta cần phải **chiến đấu chống lại** ô nhiễm không khí.

After his diagnosis, Mark began to battle against cancer with determination.

Sau khi được chẩn đoán, Mark bắt đầu **chiến đấu chống lại** ung thư với quyết tâm.

The team will have to battle against stronger opponents in the final.

Đội sẽ phải **đấu tranh chống lại** những đối thủ mạnh hơn ở trận chung kết.

I'm trying to battle against my bad habits, but it's not easy.

Tôi đang cố gắng **chiến đấu chống lại** những thói quen xấu của mình nhưng không dễ.