¡Escribe cualquier palabra!

"batons" en Vietnamese

gậy tiếp sứcgậy chỉ huydùi cui (cảnh sát)

Definición

'Batons' là những cây gậy nhỏ, mảnh được dùng trong nhiều mục đích khác nhau như chỉ huy dàn nhạc, chạy tiếp sức hoặc trang bị cho cảnh sát.

Notas de Uso (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, chọn từ đúng: 'gậy tiếp sức' cho thể thao, 'gậy chỉ huy' cho âm nhạc, 'dùi cui' cho cảnh sát. Không dùng cho món ăn của Pháp.

Ejemplos

The runners passed their batons smoothly during the relay race.

Các vận động viên đã chuyền **gậy tiếp sức** rất mượt mà trong cuộc đua tiếp sức.

The police officers carried their batons as part of their uniform.

Các sĩ quan cảnh sát mang theo **dùi cui** như một phần của đồng phục.

The conductor waved two batons to direct the orchestra.

Nhạc trưởng vung hai **gậy chỉ huy** để điều khiển dàn nhạc.

All the relay teams lined up, making sure their batons were ready for a quick pass.

Tất cả các đội tiếp sức đều xếp hàng, chắc chắn rằng **gậy tiếp sức** của mình đã sẵn sàng chuyển nhanh.

Security guards are often trained to use their batons only when necessary.

Nhân viên bảo vệ thường được đào tạo chỉ sử dụng **dùi cui** khi thật sự cần thiết.

The twins pretended their pencils were batons and led an imaginary band.

Hai anh em sinh đôi giả vờ bút chì là **gậy chỉ huy** để chỉ huy một ban nhạc tưởng tượng.