"basted" en Vietnamese
Definición
Khi nấu ăn, tưới hoặc quét nước sốt, bơ tan chảy, hoặc nước thịt lên thực phẩm để giữ cho món ăn mềm và ngon.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt khi nướng hoặc quay thịt. Chỉ áp dụng khi món ăn đang được chế biến, không dùng trước hoặc sau. Không liên quan đến thuật ngữ may vá.
Ejemplos
The chicken was basted every 20 minutes.
Cứ 20 phút, thịt gà lại được **rưới nước sốt**.
She basted the turkey to keep it juicy.
Cô ấy **rưới nước sốt** lên gà tây để giữ cho thịt mọng nước.
He basted the meat with garlic butter.
Anh ấy **phết nước sốt bơ tỏi** lên miếng thịt.
The roast tasted amazing because it was basted with herbs and wine.
Món quay rất ngon vì được **rưới thảo mộc và rượu vang** lên khi nấu.
The chef basted the fish several times for extra flavor.
Đầu bếp **rưới nước sốt** lên cá nhiều lần để tăng vị.
If you haven’t basted the pork, it might turn out dry.
Nếu bạn chưa **rưới nước sốt** lên thịt heo, nó có thể bị khô.