"basque" en Vietnamese
Definición
'Basque' là người đến từ xứ Basque, vùng nằm giữa Tây Ban Nha và Pháp, hoặc là ngôn ngữ độc đáo được nói tại đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Basque' dùng cho cả người và ngôn ngữ, nên tùy vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa. Không nhầm lẫn với 'bask' (hưởng thụ sự ấm áp). Khi nói về người hay tiếng, chữ này đều viết hoa trong tiếng Anh.
Ejemplos
He is Basque and speaks the language fluently.
Anh ấy là người **Basque** và nói ngôn ngữ đó rất thành thạo.
The Basque language is very old.
Ngôn ngữ **Basque** rất cổ xưa.
She visited a Basque restaurant in Bilbao.
Cô ấy đã đến một nhà hàng **Basque** ở Bilbao.
Many Basque people take pride in their culture.
Nhiều người **Basque** tự hào về văn hoá của họ.
Learning Basque can be challenging, but it's rewarding.
Học **tiếng Basque** có thể khó, nhưng rất xứng đáng.
I met some Basque musicians at the festival.
Tôi đã gặp một số nhạc sĩ **Basque** tại lễ hội.