"bashers" en Vietnamese
Definición
Những người thường xuyên chỉ trích hoặc tấn công gay gắt ai đó hoặc điều gì đó trên mạng hoặc trong các cuộc thảo luận công khai, thường với thái độ tiêu cực lặp đi lặp lại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong môi trường mạng xã hội, mang ý nghĩa tiêu cực và chỉ những người phê phán mà không xây dựng. Phân biệt với 'critics' vì họ không đóng góp ý kiến cải thiện.
Ejemplos
Some people are just bashers who enjoy being negative online.
Một số người chỉ là **người bash** thích tiêu cực trên mạng.
He ignores the bashers and keeps working on his music.
Anh ấy phớt lờ **người bash** và tiếp tục làm nhạc.
The movie received many comments from bashers online.
Bộ phim nhận được rất nhiều bình luận từ **người bash** trên mạng.
Don't let the bashers get to you—they just want attention.
Đừng để **người bash** ảnh hưởng đến bạn—họ chỉ muốn gây chú ý thôi.
Whenever she posts something, the bashers show up immediately.
Cứ mỗi lần cô ấy đăng bài, **người bash** lại xuất hiện ngay lập tức.
The team stayed focused despite the loud group of bashers in the comments.
Đội vẫn giữ sự tập trung dù có nhóm **người bash** ồn ào trong phần bình luận.