¡Escribe cualquier palabra!

"baseman" en Vietnamese

cầu thủ giữ gôn (bóng chày)cầu thủ bảo vệ căn cứ

Definición

Baseman là cầu thủ bóng chày (hoặc bóng mềm) phòng ngự hoặc đứng gần một trong ba gôn chính trên sân.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng 'baseman' trong môn bóng chày hoặc bóng mềm. Thường đi kèm số thứ tự như 'first baseman'. Không dùng cho các môn thể thao khác hoặc nghĩa chung là 'cầu thủ'.

Ejemplos

The first baseman caught the ball easily.

**Cầu thủ giữ gôn** ở gôn một đã bắt bóng dễ dàng.

The team needs a new baseman for third base.

Đội cần một **cầu thủ giữ gôn** mới ở gôn ba.

A baseman must be quick and alert.

Một **cầu thủ giữ gôn** phải nhanh nhạy và tập trung.

He's been our starting baseman for years now.

Anh ấy là **cầu thủ giữ gôn** đá chính của chúng tôi suốt nhiều năm.

The baseman made an incredible double play last night.

Đêm qua, **cầu thủ giữ gôn** đã thực hiện một pha double play tuyệt vời.

If you're playing as a baseman, you have to anticipate every move.

Nếu bạn chơi vị trí **cầu thủ giữ gôn**, phải luôn dự đoán mọi động tác.