"base upon" en Vietnamese
Definición
Dùng cái gì đó làm cơ sở hoặc điểm xuất phát cho quyết định, ý tưởng hoặc hành động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn 'base on'. Chỉ dùng cho ý tưởng, quyết định; không dùng cho vật lý.
Ejemplos
The decision was based upon careful research.
Quyết định này **dựa vào** nghiên cứu cẩn thận.
You should base upon the facts, not opinions.
Bạn nên **dựa vào** sự thật, không phải ý kiến.
The story is based upon real events.
Câu chuyện **dựa vào** sự kiện có thật.
His theory is based upon old scientific principles, but he added something new.
Lý thuyết của anh ấy **dựa vào** các nguyên lý khoa học cũ, nhưng anh ấy đã thêm điểm mới.
Don't just base upon past experience—try something different.
Đừng chỉ **dựa vào** kinh nghiệm cũ—thử cách khác đi.
The plan was completely based upon customer feedback—they really listened.
Kế hoạch hoàn toàn **dựa vào** phản hồi khách hàng—họ thật sự lắng nghe.