"basal" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến nền tảng hoặc đáy của một thứ gì đó; thường được dùng trong khoa học để nói về mức độ căn bản hoặc thấp nhất.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Basal' chủ yếu xuất hiện trong các văn cảnh khoa học, y học hoặc học thuật ('tầng cơ bản', 'chuyển hoá cơ bản'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; không nên nhầm với 'basic'.
Ejemplos
The basal layer of the skin protects the body.
Lớp **cơ bản** của da bảo vệ cơ thể.
Plants need water to survive at a basal level.
Cây cần nước để tồn tại ở mức **cơ bản**.
Doctors sometimes measure basal body temperature.
Bác sĩ đôi khi đo nhiệt độ cơ thể **cơ bản**.
Your basal metabolic rate is the energy you burn at rest.
Tỉ lệ trao đổi chất **cơ bản** là năng lượng bạn tiêu hao khi nghỉ ngơi.
In biology, the basal position means something is at the base of an evolutionary tree.
Trong sinh học, vị trí **nền tảng** có nghĩa là ở gốc cây phát sinh loài.
The scientist explained that basal diet means food that provides basic nutrition without extras.
Nhà khoa học giải thích rằng chế độ ăn **cơ bản** nghĩa là thực phẩm chỉ cung cấp dinh dưỡng cần thiết, không thêm gì.