¡Escribe cualquier palabra!

"barrack" en Vietnamese

doanh trạicổ vũ (Úc)

Definición

Nơi ở và nghỉ ngơi của lính, thường là một hoặc nhiều tòa nhà. Ở Úc, từ này còn có nghĩa là cổ vũ sôi nổi cho đội thể thao.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Barrack' thường dùng làm danh từ chỉ nơi lính ở; nghĩa 'cổ vũ' chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Úc. 'Barracks' có thể dùng cho cả số ít và số nhiều.

Ejemplos

Many soldiers live in the barrack during their training.

Nhiều binh lính sống trong **doanh trại** trong thời gian huấn luyện.

The new barrack was built last year.

**Doanh trại** mới đã được xây vào năm ngoái.

The barrack has a large dining hall for all the soldiers.

**Doanh trại** có một phòng ăn lớn cho tất cả các binh lính.

They marched straight from the parade ground back to their barrack.

Họ diễu hành thẳng từ sân tập về **doanh trại** của mình.

In Australia, fans sometimes barrack loudly for their favorite team.

Ở Úc, người hâm mộ thỉnh thoảng **cổ vũ** nhiệt tình cho đội mình yêu thích.

The sound of laughter echoed through the old barrack at night.

Âm thanh cười vang vọng qua **doanh trại** cũ vào ban đêm.