"barometer" en Vietnamese
Definición
Phong vũ biểu là dụng cụ đo áp suất không khí, thường dùng để dự báo thời tiết. Từ này cũng được dùng để chỉ thứ gì cho thấy sự thay đổi hay xu hướng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Phong vũ biểu' vừa là thiết bị khoa học vừa dùng theo nghĩa bóng, như 'barometer của dư luận'. Thường gặp trong những ngữ cảnh trang trọng, báo chí hoặc học thuật.
Ejemplos
The scientist checked the barometer before the storm arrived.
Nhà khoa học kiểm tra **phong vũ biểu** trước khi cơn bão đến.
A barometer is used to measure air pressure.
**Phong vũ biểu** được dùng để đo áp suất không khí.
My school bought a new barometer for the science lab.
Trường tôi đã mua một **phong vũ biểu** mới cho phòng thí nghiệm khoa học.
Social media can be a good barometer of public opinion these days.
Ngày nay, mạng xã hội có thể là một **phong vũ biểu** tốt về dư luận.
Sales numbers are often seen as a barometer of the economy.
Số liệu bán hàng thường được xem là một **phong vũ biểu** của nền kinh tế.
If you want to know the mood of the team, the weekly meetings are a reliable barometer.
Nếu bạn muốn biết tâm trạng của cả nhóm, các cuộc họp hàng tuần là một **phong vũ biểu** đáng tin cậy.