"baring" en Vietnamese
Definición
Tiết lộ hoặc để lộ một điều gì đó, đặc biệt là một phần cơ thể hoặc điều thường được giữ kín.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Baring teeth' thường chỉ sự đe doạ; 'baring one's soul' là chia sẻ cảm xúc sâu kín. Không nhầm với 'bearing' (chịu đựng, mang vác).
Ejemplos
He stood there baring his chest to the cold wind.
Anh ấy đứng đó, **phơi bày** ngực trước gió lạnh.
The dog was baring its teeth at the stranger.
Con chó đang **để lộ** răng với người lạ.
She sat quietly, baring her feelings to her friend.
Cô ấy ngồi lặng lẽ, **bộc lộ** cảm xúc với bạn mình.
He walked out, baring his emotions for everyone to see.
Anh ấy bước ra, **bộc lộ** cảm xúc trước mọi người.
She felt awkward baring her soul during group therapy.
Cô ấy cảm thấy ngại khi **bộc lộ** tâm hồn trong buổi trị liệu nhóm.
He kept baring his teeth at the camera, trying to look tough.
Anh ấy cứ **để lộ** răng trước ống kính, cố tỏ ra mạnh mẽ.