¡Escribe cualquier palabra!

"bargaining chip" en Vietnamese

quân bài thương lượnglợi thế mặc cả

Definición

“Bargaining chip” là yếu tố bạn dùng trong đàm phán để tạo lợi thế hoặc thuyết phục đối phương đáp ứng yêu cầu của mình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong thương lượng, cả trang trọng và thân mật. Thường là yếu tố như thông tin, lời hứa, hoặc nhượng bộ—không phải vật chất cụ thể.

Ejemplos

Having two job offers is a good bargaining chip when asking for a higher salary.

Có hai lời mời làm việc là một **quân bài thương lượng** tốt khi yêu cầu tăng lương.

We used the extra money as a bargaining chip in the deal.

Chúng tôi đã dùng số tiền dư làm **quân bài thương lượng** trong thỏa thuận.

They used the company's reputation as a bargaining chip to get better terms.

Họ dùng uy tín công ty làm **quân bài thương lượng** để đạt thỏa thuận tốt hơn.

Keeping that information secret could be a useful bargaining chip later on.

Giữ bí mật thông tin đó có thể là một **quân bài thương lượng** hữu ích về sau.

He used his contacts as a bargaining chip during the contract talks.

Anh ấy đã dùng các mối quan hệ của mình làm **quân bài thương lượng** khi bàn hợp đồng.

She knew her skills were a valuable bargaining chip in the negotiation.

Cô ấy biết kỹ năng của mình là **quân bài thương lượng** quý giá trong cuộc đàm phán.