¡Escribe cualquier palabra!

"bargained" en Vietnamese

mặc cả

Definición

Trao đổi với ai đó để cố gắng giảm giá hoặc có thỏa thuận tốt hơn, thường trong khi mua bán.

Notas de Uso (Vietnamese)

'mặc cả' thường dùng trong các bối cảnh không chính thức, đặc biệt khi mua ở chợ hay vỉa hè. Không dùng khi giá đã cố định.

Ejemplos

He bargained with the shopkeeper for a lower price.

Anh ấy đã **mặc cả** với chủ cửa hàng để có giá thấp hơn.

They bargained for hours at the market.

Họ đã **mặc cả** hàng giờ ở chợ.

She bargained and saved a lot of money.

Cô ấy đã **mặc cả** và tiết kiệm được nhiều tiền.

We bargained but the seller wouldn't lower the price.

Chúng tôi đã **mặc cả** nhưng người bán không chịu giảm giá.

You could've bargained for a better deal on that car.

Bạn đã có thể **mặc cả** để mua chiếc xe đó giá tốt hơn.

I bargained my way through all the souvenir shops.

Tôi đã **mặc cả** qua tất cả các cửa hàng lưu niệm.