"barfly" en Vietnamese
Definición
Người thường xuyên ở quán bar và dành nhiều thời gian uống rượu ở đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Tính từ thân mật, có chút tiêu cực, dùng để chỉ người gần như lúc nào cũng ở quán bar. Không nên nhầm với 'bartender' (người phục vụ) hay 'patron' (khách nói chung).
Ejemplos
Jake is a real barfly—he goes to the pub every night.
Jake đúng là một **ma men quán bar**—anh ấy đi quán rượu mỗi tối.
Lisa called her friend a barfly because he loves spending hours in bars.
Lisa gọi bạn mình là **ma men quán bar** vì anh ấy thích ngồi hàng giờ ở quán bar.
Everyone in the neighborhood knows the local barfly.
Ai trong khu phố cũng biết **ma men quán bar** địa phương.
You could always find Ted at the corner stool—he was the classic barfly.
Bạn luôn có thể tìm thấy Ted ở ghế góc—anh ấy là một **ma men quán bar** điển hình.
Some barflies just sit and chat with the bartender all evening.
Một số **ma men quán bar** chỉ ngồi trò chuyện với bartender suốt buổi tối.
I wouldn't call myself a barfly, but I do enjoy a night out now and then.
Tôi không tự nhận mình là **ma men quán bar**, nhưng lâu lâu tôi cũng thích đi chơi.