"barf" en Vietnamese
nônóimửa
Definición
Nôn ra hoặc ói tất cả thức ăn trong dạ dày qua miệng; thường dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, không trang trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính đùa giỡn hoặc tỏ sự ghê tởm; tương tự 'throw up', 'puke'. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Ejemplos
I feel sick and might barf.
Tôi thấy buồn nôn và có thể sẽ **nôn ra**.
Don't make me barf with that smell.
Đừng làm tôi phải **nôn** vì mùi đó.
The sight of blood made her barf.
Nhìn thấy máu khiến cô ấy **nôn** ra.
He laughed so hard he nearly barfed.
Anh ấy cười lớn đến mức suýt **nôn**.
Ugh, this cafeteria food makes me want to barf.
Trời, đồ ăn căng-tin này làm tôi muốn **nôn**.
My dog ate too fast and then totally barfed on the carpet.
Con chó của tôi ăn quá nhanh rồi **nôn hết** ra thảm.