"barely" en Vietnamese
hầu như khôngchỉ vừa đủ
Definición
Chỉ xảy ra với mức độ rất nhỏ, gần như không xảy ra. Thường dùng khi điều gì đó suýt không thành hiện thực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng rất phổ biến, thường nhấn mạnh qua khó khăn hoặc chỉ đủ mức ('barely passed', 'barely visible'). Một số tình huống mạnh hơn 'hardly'. Khác với 'only'.
Ejemplos
I can barely hear you.
Tôi **hầu như không** nghe thấy bạn.
She barely passed the test.
Cô ấy **chỉ vừa đủ** vượt qua bài kiểm tra.
We have barely any milk left.
Chúng tôi **hầu như không** còn sữa.
I barely made it to the train on time.
Tôi **chỉ vừa kịp** lên tàu.
After two hours of sleep, I'm barely awake.
Sau hai tiếng ngủ, tôi **hầu như không** tỉnh táo.
We barely know each other, so this feels a little awkward.
Chúng tôi **hầu như không** biết nhau nên cảm thấy khá ngượng.