¡Escribe cualquier palabra!

"baptisms" en Vietnamese

lễ báp têm

Definición

Lễ báp têm là nghi lễ trong đạo Cơ Đốc, dùng nước để biểu thị việc gia nhập tôn giáo. Đôi khi từ này cũng chỉ sự bắt đầu hoặc lễ nhập môn trang trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng, dạng số nhiều chỉ nhiều nghi lễ. Có thể dùng bóng nghĩa nhưng đa số chỉ lễ nghi tôn giáo.

Ejemplos

Two baptisms will be held at the church this Sunday.

Hai **lễ báp têm** sẽ được tổ chức tại nhà thờ vào Chủ nhật này.

Many families came to watch the baptisms.

Nhiều gia đình đã đến xem các **lễ báp têm**.

There were five baptisms last year at this church.

Năm ngoái, có năm **lễ báp têm** được tổ chức tại nhà thờ này.

The baptisms were followed by a joyful celebration with food and music.

Sau các **lễ báp têm** là buổi tiệc vui vẻ với đồ ăn và âm nhạc.

We took lots of photos during the baptisms, so everyone could remember the special day.

Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong các **lễ báp têm** để mọi người nhớ về ngày đặc biệt đó.

After the baptisms, some people shared their personal stories about faith.

Sau các **lễ báp têm**, một số người đã chia sẻ câu chuyện cá nhân về đức tin.