"bantering" en Vietnamese
Definición
Nói đùa vui vẻ, thường là giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp, không nhằm làm ai buồn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh không trang trọng, thân thiện. Không dùng với người ít quen biết hoặc trong tình huống nghiêm túc.
Ejemplos
They were bantering about who was the better cook.
Họ đã **đùa cợt** về việc ai nấu ăn ngon hơn.
I enjoy bantering with my friends after class.
Tôi thích **đùa cợt** với bạn bè sau giờ học.
The two colleagues kept bantering at the meeting.
Hai đồng nghiệp đó liên tục **đùa cợt** nhau trong cuộc họp.
We spent the whole bus ride bantering about last night’s game.
Chúng tôi **đùa cợt** về trận đấu tối qua suốt chuyến xe buýt.
Their bantering always makes the office more fun.
Sự **đùa cợt** của họ luôn làm cho văn phòng vui hơn.
She’s great at bantering—never takes jokes too seriously.
Cô ấy rất giỏi **đùa cợt**—không bao giờ quá nghiêm túc khi nghe đùa.