"bantam" en Vietnamese
Definición
Gà bantam là giống gà nhỏ, thường nuôi làm kiểng. Ngoài ra còn chỉ người nhỏ con nhưng rất tự tin hoặc hiếu chiến.
Notas de Uso (Vietnamese)
'gà bantam' chỉ dùng cho giống gà nhỏ; tả người thì mang sắc thái ví von, cũ. Chú ý không nhầm với 'bantamweight' (hạng cân thể thao) hoặc 'phantom' (ma).
Ejemplos
The bantam is a popular breed for backyard pets.
**Gà bantam** là giống được nuôi làm thú cưng sân vườn rất phổ biến.
His attitude is like a bantam despite his small size.
Thái độ của anh ấy như một **bantam** dù vóc người nhỏ bé.
We saw a colorful bantam at the farm.
Chúng tôi đã thấy một con **bantam** sặc sỡ ở trang trại.
Don’t underestimate her—she’s a real bantam in the boardroom.
Đừng đánh giá thấp cô ấy—cô ấy là một **bantam** thực thụ trong phòng họp.
He collects rare bantams as a hobby.
Anh ấy sưu tầm **bantam** quý hiếm như một sở thích.
That guy’s got a bit of a bantam complex—always ready for a fight.
Anh chàng đó có kiểu suy nghĩ **bantam** — luôn sẵn sàng gây chuyện.