¡Escribe cualquier palabra!

"banked" en Vietnamese

nghiêngđắp thành đốngphủ (lửa)

Definición

'Banked' là nghiêng một vật (như xe, máy bay), chất thành đống ở bên cạnh, hoặc phủ vật liệu lên lửa để cháy âm ỉ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'banked curve' (khúc cua nghiêng), 'banked the fire' (phủ tro lên lửa). Không dùng cho nghĩa gửi tiền vào ngân hàng.

Ejemplos

The plane banked left before landing.

Chiếc máy bay **nghiêng** về bên trái trước khi hạ cánh.

We banked the fire with ashes to keep it burning all night.

Chúng tôi **phủ** tro lên đống lửa để nó cháy suốt đêm.

Snow was banked along the sides of the road after the storm.

Tuyết đã được **đắp thành đống** dọc hai bên đường sau cơn bão.

The race car banked hard going into the corner.

Chiếc xe đua đã **nghiêng** mạnh khi vào cua.

He carefully banked the campfire before going to bed.

Anh ấy đã cẩn thận **phủ** lên đống lửa trại trước khi đi ngủ.

Dirt was banked up against the wall to stop the water from coming in.

Họ **đắp thành đống** đất sát tường để ngăn nước tràn vào.