"bandying" en Indonesian
Definición
Hai hoặc nhiều người thường trao đổi nhanh hoặc đối đáp qua lại những ý tưởng, lời nói hoặc tin đồn một cách vui vẻ hoặc tranh luận nhẹ nhàng.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng. Không dành cho tranh cãi lớn, mà phù hợp với các cuộc trao đổi nhẹ nhàng, đôi khi mang tính đùa nghịch.
Ejemplos
They were bandying ideas for the project.
Họ đang **trao đổi qua lại** ý tưởng cho dự án.
Stop bandying rumors about your classmates.
Đừng **trao đổi** tin đồn về các bạn cùng lớp nữa.
The two friends were bandying words in the hallway.
Hai người bạn **trao đổi qua lại** lời nói ở hành lang.
He enjoys bandying witty remarks with his colleagues.
Anh ấy thích **trao đổi** những câu nói dí dỏm với đồng nghiệp.
Reporters have been bandying numbers about the event all day.
Phóng viên đã **trao đổi qua lại** các con số về sự kiện suốt cả ngày.
They were bandying jokes back and forth during lunch.
Trong bữa trưa, họ **trao đổi** các câu chuyện cười qua lại.