"bandwagon" en Vietnamese
Definición
Khi nhiều người bắt đầu làm hoặc theo một điều gì đó chỉ vì nó đang được nhiều người quan tâm. 'Jump on the bandwagon' có nghĩa là chạy theo trào lưu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái hơi châm biếm, dùng khi nói ai đó làm gì chỉ vì nó đang thịnh hành. 'jump on the bandwagon' là thành ngữ hay dùng.
Ejemplos
Everyone is talking about the new app, so she decided to join the bandwagon.
Mọi người đều nói về ứng dụng mới nên cô ấy quyết định tham gia vào **trào lưu** đó.
Many companies are jumping on the bandwagon of electric cars.
Nhiều công ty đang chạy theo **xu hướng** xe điện.
He didn't like the show at first, but now he's on the bandwagon.
Ban đầu anh ấy không thích chương trình đó, nhưng giờ anh ấy đã theo **xu hướng** rồi.
Are you really into meditation, or are you just jumping on the bandwagon?
Bạn thực sự thích thiền, hay chỉ đang chạy theo **trào lưu** thôi?
I wish fewer people would just jump on every new bandwagon they see online.
Tôi ước có ít người hơn cứ chạy theo mỗi **trào lưu** mới online.
Don't feel pressured to hop on the bandwagon if it doesn't interest you.
Đừng cảm thấy bị ép buộc phải chạy theo **trào lưu** nếu bạn không hứng thú.