"balloting" en Vietnamese
Definición
Quá trình mọi người bỏ phiếu chính thức để đưa ra quyết định hoặc chọn người cho một vị trí, thường bằng hình thức bỏ phiếu kín.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bỏ phiếu' thường chỉ dùng cho các sự kiện chính thức hoặc tổ chức, không dùng cho việc bình chọn thông thường như giơ tay. Thường ám chỉ số lượng đông người cùng tham gia.
Ejemplos
Balloting will start at 9 a.m. tomorrow.
**Bỏ phiếu** sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng ngày mai.
The results of the balloting were announced last night.
Kết quả **bỏ phiếu** đã được công bố tối qua.
All members participated in the balloting process.
Tất cả các thành viên đã tham gia quy trình **bỏ phiếu**.
After several rounds of balloting, a winner was finally chosen.
Sau nhiều vòng **bỏ phiếu**, cuối cùng đã chọn được người thắng cuộc.
Union leadership changed hands through secret balloting.
Ban lãnh đạo công đoàn đã thay đổi thông qua **bỏ phiếu** kín.
There's still some confusion about the rules for balloting at the conference.
Vẫn còn một số nhầm lẫn về quy định **bỏ phiếu** tại hội nghị.