"balder" en Vietnamese
Definición
'Hói hơn' chỉ tình trạng ít tóc hơn so với trước hoặc so với người khác; thường dùng khi so sánh mức độ rụng tóc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong so sánh: 'Anh ấy hói hơn anh trai.' Hiếm khi đặt trước danh từ, trừ khi nói hài hước. Thường nói về việc rụng tóc theo thời gian.
Ejemplos
He is balder than his best friend.
Anh ấy **hói hơn** người bạn thân nhất của mình.
My uncle is getting balder every year.
Chú của tôi mỗi năm lại **hói hơn**.
You look balder with your hair cut short.
Cắt tóc ngắn khiến bạn trông **hói hơn**.
After he turned forty, he got a lot balder.
Sau khi bước sang tuổi 40, anh ấy **hói hơn** nhiều.
You think you're balder than me? Check the mirror!
Bạn nghĩ bạn **hói hơn** tôi à? Nhìn lại gương đi!
Out of all my friends, Mark is definitely the balder one.
Trong các bạn của tôi, Mark chắc chắn là người **hói hơn**.