¡Escribe cualquier palabra!

"bah" en Vietnamese

phi

Definición

Một từ cảm thán thể hiện sự không thích, coi thường hoặc thờ ơ, thường dùng với ý châm biếm hoặc không hài lòng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này không dùng trong văn bản trang trọng, thường gặp trong hội thoại, truyện tranh hoặc khi muốn thể hiện sự chán chường, chế giễu.

Ejemplos

Bah, I don't care about your opinion.

**Xì**, tôi không quan tâm ý kiến của bạn đâu.

When he saw the results, he just said, "Bah!"

Khi thấy kết quả, anh ta chỉ nói: "**Xì**!"

That movie? Bah. It was boring.

Phim đó à? **Xì**. Chán phèo.

You think that's impressive? Bah, anyone could do it.

Bạn nghĩ vậy là ấn tượng sao? **Xì**, ai mà chẳng làm được.

Bah, I've heard that story a hundred times already.

**Xì**, tôi nghe câu chuyện đó cả trăm lần rồi.

Whenever something goes wrong, he just shrugs and says, "Bah."

Mỗi khi có gì sai, anh ta chỉ nhún vai và nói: "**Xì**."