¡Escribe cualquier palabra!

"bae" en Vietnamese

bấyngười yêu

Definición

Từ lóng chỉ người yêu hoặc ai đó mà bạn rất yêu quý, thường dùng trên mạng xã hội giữa các bạn trẻ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, trẻ trung, chủ yếu dùng trong tin nhắn, mạng xã hội. Cả nam hay nữ đều dùng được, đôi khi chỉ vật yêu thích.

Ejemplos

Good morning, bae.

Chào buổi sáng, **bấy**.

That's my bae in the photo.

Đó là **bấy** của tôi trong ảnh.

I love you, bae.

Anh yêu em, **bấy**.

Bae, let's order pizza tonight.

**Bấy** ơi, tối nay đặt pizza nhé.

Cannot wait to see you, bae!

Không thể chờ được để gặp **bấy**!

Movie night with my bae is the best.

Đi xem phim cùng **bấy** là tuyệt nhất.