"bade" en Vietnamese
Definición
'Bade' là dạng quá khứ của 'bid', dùng để chỉ việc ra lệnh hoặc nói lời tạm biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bade' mang tính văn học hoặc cổ xưa, ngày nay thường dùng 'ra lệnh', 'chào tạm biệt'. Có thể dùng cho cả việc ra lệnh và chào từ biệt.
Ejemplos
She bade him to wait outside.
Cô ấy **ra lệnh** cho anh ấy chờ bên ngoài.
He bade farewell to his friends.
Anh ấy đã **tạm biệt** bạn bè của mình.
The teacher bade the students sit down.
Giáo viên **ra lệnh** cho học sinh ngồi xuống.
As she left, Mary bade everyone goodbye with a wave.
Khi rời đi, Mary đã vẫy tay **tạm biệt** mọi người.
He bade her come closer so he could whisper.
Anh ấy **ra lệnh** cô lại gần hơn để có thể thì thầm.
Before the train departed, the old man bade his son a tearful goodbye.
Trước khi tàu rời ga, ông lão đã **tạm biệt** con trai trong nước mắt.