"bad times" en Vietnamese
Definición
Khoảng thời gian mà bạn gặp nhiều khó khăn, bất hạnh hoặc rắc rối trong cuộc sống, công việc hoặc xã hội.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại khi nói về khó khăn kéo dài của bản thân hoặc người khác. Thường dùng trong cụm 'trải qua thời gian khó khăn', không dùng cho sự kiện khẩn cấp hoặc ngắn hạn.
Ejemplos
Many families have gone through bad times this year.
Nhiều gia đình đã trải qua **thời gian khó khăn** trong năm nay.
She always supports me during bad times.
Cô ấy luôn ủng hộ tôi trong **thời gian khó khăn**.
We must help each other in bad times.
Chúng ta phải giúp đỡ nhau trong **thời gian khó khăn**.
Even in bad times, he manages to stay positive.
Ngay cả trong **thời gian khó khăn**, anh ấy vẫn giữ được sự lạc quan.
We've been through some bad times, but things are getting better now.
Chúng tôi đã trải qua vài **thời gian khó khăn**, nhưng giờ mọi thứ đang khá hơn.
You know who your real friends are during bad times.
Bạn sẽ biết ai là bạn thực sự trong **thời gian khó khăn**.