"backwoods" en Vietnamese
Definición
Khu vực rừng sâu, biệt lập, xa thành phố hoặc khu dân cư, thường còn hoang dã hoặc chưa phát triển.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu mang hàm ý cách biệt, hoang dã và ít phát triển. Có thể đi cùng từ 'deep in the backwoods' để nhấn mạnh sự xa xôi, biệt lập.
Ejemplos
He grew up in the backwoods far from the city.
Anh ấy lớn lên ở **vùng rừng sâu hẻo lánh** xa thành phố.
There are many wild animals in the backwoods.
Có nhiều động vật hoang dã trong **vùng rừng sâu hẻo lánh**.
They built a small cabin in the backwoods.
Họ đã xây một cabin nhỏ trong **vùng rừng sâu hẻo lánh**.
Rumors from the backwoods spread fast in this town.
Tin đồn từ **vùng rừng sâu hẻo lánh** lan nhanh trong thị trấn này.
Some folks still live off the grid deep in the backwoods.
Một số người vẫn sống ngoài lưới điện sâu trong **vùng rừng sâu hẻo lánh**.
It takes a brave soul to travel the backwoods at night.
Cần người dũng cảm để đi qua **vùng rừng sâu hẻo lánh** vào ban đêm.