"backstop" en Vietnamese
Definición
Trong thể thao, 'backstop' là hàng rào phía sau để chặn bóng không đi quá xa. Cũng dùng để chỉ biện pháp hay người hỗ trợ, đề phòng khi có sự cố.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Backstop' dùng nhiều trong kinh doanh và tài chính với nghĩa là 'biện pháp dự phòng' hay 'người dự phòng cuối cùng'. Cụm từ như 'financial backstop' có nghĩa là đảm bảo tài chính.
Ejemplos
The baseball field has a backstop behind home plate.
Sân bóng chày có một **rào chắn** phía sau vị trí bắt bóng.
The company has a financial backstop to prevent losses.
Công ty có một **biện pháp dự phòng** tài chính để ngăn ngừa thua lỗ.
Teachers serve as a backstop for students who need extra help.
Giáo viên là **biện pháp dự phòng** cho học sinh cần giúp đỡ thêm.
Don’t worry—if your plan fails, I’ll be your backstop.
Đừng lo—nếu kế hoạch của bạn thất bại, tôi sẽ là **biện pháp dự phòng** cho bạn.
We need a solid backstop in case our main supplier shuts down.
Chúng ta cần một **biện pháp dự phòng** vững chắc nếu nhà cung cấp chính ngừng hoạt động.
In negotiations, the deal included a backstop to guarantee both sides’ interests.
Trong đàm phán, thỏa thuận đã bao gồm một **biện pháp dự phòng** để đảm bảo quyền lợi đôi bên.