¡Escribe cualquier palabra!

"backseat driver" en Vietnamese

người chỉ huy từ ghế saungười ngoài xen vào

Definición

Người ngồi ghế phụ hoặc phía sau xe hay đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn không cần thiết cho tài xế. Cũng dùng để chỉ người thích can thiệp dù không phải là người chịu trách nhiệm chính.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ mang nghĩa châm biếm hoặc khó chịu, chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật. Không nên dùng với lãnh đạo hoặc người có trách nhiệm chính.

Ejemplos

My brother is such a backseat driver when I take him to school.

Khi chở em trai đi học, nó đúng là **người chỉ huy từ ghế sau**.

Nobody likes a backseat driver on a road trip.

Không ai thích **người chỉ huy từ ghế sau** khi đi chơi xa.

Please stop being a backseat driver.

Làm ơn đừng làm **người chỉ huy từ ghế sau** nữa.

My mom can't help but be a backseat driver every time my dad drives.

Lúc nào bố lái xe, mẹ tôi cũng không thể thôi làm **người chỉ huy từ ghế sau**.

At work, Tom acts like a backseat driver in every project, even when he's not in charge.

Ở chỗ làm, Tom luôn thành **người chỉ huy từ ghế sau** trong mọi dự án dù anh ấy không phụ trách.

If you keep being a backseat driver, I'm going to pull over and let you drive!

Nếu bạn cứ làm **người chỉ huy từ ghế sau**, tôi sẽ dừng xe cho bạn lái luôn đấy!