"backfires" en Vietnamese
Definición
Khi một việc làm hoặc kế hoạch mang lại kết quả ngược lại với dự định, thường là kết quả xấu hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho tình huống kế hoạch hay hành động gây kết quả ngược, thường là tiêu cực. Không dùng cho vụ nổ hay cháy thực sự. Dạng phổ biến: 'the plan backfired'.
Ejemplos
His plan to surprise her backfires when she comes home early.
Kế hoạch làm cô ấy bất ngờ của anh ấy đã **phản tác dụng** khi cô ấy về nhà sớm.
Sometimes strict rules backfire and make people rebel.
Đôi khi những quy định nghiêm khắc lại **phản tác dụng** và khiến mọi người nổi loạn.
The joke backfires and nobody laughs.
Trò đùa đó đã **phản tác dụng**, không ai cười cả.
Trying to fix things without asking for help usually backfires.
Thường thì cố sửa mọi chuyện mà không nhờ ai giúp sẽ **phản tác dụng**.
It really backfires when you lie to cover up mistakes.
Nói dối để che giấu sai lầm thường **phản tác dụng** thật sự.
Every time this policy is enforced, it just backfires on management.
Mỗi lần chính sách này được áp dụng, nó chỉ **phản tác dụng** lên ban lãnh đạo.