¡Escribe cualquier palabra!

"back of your hand" en Vietnamese

lòng bàn tay

Definición

Hiểu rõ một điều gì đó như ở trong lòng bàn tay vì đã quen thuộc, trải qua nhiều.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, dùng khi nói về nơi chốn, kỹ năng hoặc vấn đề mình rất rành, ví dụ: 'Tôi biết thành phố này như lòng bàn tay.' Không dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

I know this neighborhood like the back of my hand.

Tôi biết khu phố này **lòng bàn tay** vậy.

She knows the rules like the back of her hand.

Cô ấy biết các quy tắc **lòng bàn tay**.

My dad knows this road like the back of his hand.

Bố tôi biết con đường này **lòng bàn tay**.

Ask Lisa, she knows the train schedule like the back of her hand.

Hỏi Lisa đi, cô ấy biết lịch tàu **lòng bàn tay**.

After ten years working there, he knows the office like the back of his hand.

Làm ở đó mười năm, anh ấy biết văn phòng **lòng bàn tay**.

I could get home with my eyes closed—I know this route like the back of my hand.

Tôi nhắm mắt vẫn về nhà được—đường này tôi biết **lòng bàn tay**.