"bache" en Vietnamese
Definición
Đây là các hố hoặc chỗ lún trên mặt đường, thường do thời tiết hoặc xe cộ gây ra, khiến việc lái xe khó khăn hoặc nguy hiểm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho hố trên mặt đường, không dùng cho hố trên bề mặt khác. Trong giao tiếp chính thức, thường dùng “ổ gà” hoặc “hố trên đường”.
Ejemplos
There is a big bache in the middle of the street.
Giữa đường có một **ổ gà** lớn.
Be careful! There's a bache after the traffic light.
Cẩn thận! Có một **ổ gà** sau đèn giao thông.
The truck hit a bache and made a loud noise.
Chiếc xe tải đã tông vào một **ổ gà** và phát ra tiếng động lớn.
I got a flat tire because I drove over a bache last night.
Tôi bị xì lốp vì chạy qua một **ổ gà** tối qua.
After the rain, there seem to be more baches than ever.
Sau mưa, dường như có nhiều **ổ gà** hơn trước.
You can’t avoid every bache if you’re driving downtown.
Nếu lái xe trong trung tâm thành phố thì không tránh được hết các **ổ gà** đâu.