"babbit" en Vietnamese
Definición
Babit là một loại hợp kim mềm được dùng chủ yếu làm bề mặt chịu ma sát trong máy móc để giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Babit" thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí; dùng để chỉ chất liệu, không phải tên sản phẩm. Không nhầm với các từ phát âm gần giống khác.
Ejemplos
The machine's bearing is made of babbit.
Ổ trục của máy này được làm bằng **babit**.
Babbit helps reduce friction in engines.
**Babit** giúp giảm ma sát trong động cơ.
We need to replace the worn-out babbit lining.
Chúng ta cần thay lớp lót **babit** bị mòn.
Old engines often use babbit bearings because they're easy to repair.
Những động cơ cũ thường dùng ổ trục **babit** vì dễ sửa chữa.
The technician poured fresh babbit into the bearing shell.
Kỹ thuật viên đã đổ **babit** mới vào vỏ ổ trục.
If your bearings are noisy, the babbit layer might be damaged.
Nếu ổ trục của bạn gây tiếng ồn, lớp **babit** có thể đã bị hư hỏng.