¡Escribe cualquier palabra!

"b" en Vietnamese

b (chữ cái)

Definición

'b' là chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái tiếng Anh, phát âm giống âm đầu của từ 'boy'.

Notas de Uso (Vietnamese)

'b' chỉ là chữ cái, không phải động từ 'be'. Luôn phát âm là /biː/. Không nhầm lẫn với 'd' vì hai chữ này khác nhau. Một số từ có 'b' câm như 'lamb' hoặc 'doubt', hãy học riêng từng từ đó.

Ejemplos

The word 'book' starts with the letter b.

Từ 'book' bắt đầu bằng chữ cái **b**.

Please write the letter b on the line.

Vui lòng viết chữ cái **b** lên dòng.

After 'a' comes the letter b in the alphabet.

Sau 'a' là chữ cái **b** trong bảng chữ cái.

Some kids sometimes confuse 'd' and b when learning to write.

Một số trẻ thường nhầm lẫn chữ 'd' với **b** khi mới tập viết.

The word 'lamb' has a silent b at the end.

Từ 'lamb' có chữ **b** câm ở cuối.

Can you say three words that start with b?

Bạn có thể nói ba từ bắt đầu bằng chữ cái **b** không?