¡Escribe cualquier palabra!

"axial" en Vietnamese

trục

Definición

Liên quan đến hoặc nằm dọc theo trục trung tâm của vật gì đó; thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, y học, vật lý. Tránh nhầm với 'lateral' (bên cạnh). Thường đối lập với 'radial'.

Ejemplos

The axial skeleton includes the skull and spine.

Bộ xương **trục** bao gồm hộp sọ và cột sống.

This motor creates an axial force.

Động cơ này tạo ra lực **trục**.

We measured the axial length of the tube.

Chúng tôi đã đo chiều dài **trục** của ống.

Damage to the axial nerves can affect movement.

Tổn thương dây thần kinh **trục** có thể ảnh hưởng đến vận động.

The wheel had to be replaced because of an axial crack.

Bánh xe phải thay thế vì có vết nứt **trục**.

Make sure the shaft is properly axial before starting the machine.

Hãy đảm bảo trục được đặt đúng **trục** trước khi khởi động máy.