"awfulness" en Vietnamese
Definición
Tính chất cực kỳ tồi tệ, kinh khủng hoặc gây khó chịu. Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực mạnh về một sự việc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, như "sự kinh khủng" hay "sự khủng khiếp". Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
The awfulness of the storm scared everyone.
**Sự kinh khủng** của cơn bão đã làm mọi người hoảng sợ.
She could not forget the awfulness of the accident.
Cô ấy không thể quên **sự kinh khủng** của vụ tai nạn đó.
The awfulness of the movie made us leave early.
**Sự tồi tệ** của bộ phim khiến chúng tôi phải về sớm.
I’ll never forget the sheer awfulness of that day.
Tôi sẽ không bao giờ quên **sự kinh khủng tận cùng** của ngày hôm đó.
The awfulness of his joke left the room in silence.
**Sự tệ hại** của câu đùa khiến căn phòng lặng thinh.
Sometimes, the awfulness of the news is just overwhelming.
Đôi khi, **sự kinh khủng** của tin tức thật sự quá mức chịu đựng.