"awesomely" en Vietnamese
Definición
Diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện một cách rất ấn tượng, tuyệt vời hoặc đáng ngạc nhiên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh thân mật hoặc giàu biểu cảm để nhấn mạnh sự xuất sắc; thường kết hợp với tính từ, ví dụ 'awesomely talented'.
Ejemplos
The mountain looked awesomely tall against the sky.
Ngọn núi trông **cực kỳ ấn tượng** cao vút trên nền trời.
She is awesomely talented at playing the piano.
Cô ấy **cực kỳ ấn tượng** tài năng khi chơi piano.
The rocket launched awesomely into the night sky.
Tên lửa được phóng lên bầu trời đêm **cực kỳ ấn tượng**.
That movie was awesomely entertaining—I never got bored for a second.
Bộ phim đó **cực kỳ ấn tượng** giải trí—tôi không chán dù chỉ một giây.
He fixed my car awesomely fast and didn’t even charge me.
Anh ấy sửa xe cho tôi **cực kỳ ấn tượng** nhanh và còn không lấy tiền.
Her speech was awesomely inspiring—it made everyone want to do more.
Bài phát biểu của cô ấy **cực kỳ ấn tượng** truyền cảm hứng—khiến mọi người muốn cố gắng hơn.