"away from it all" en Vietnamese
Definición
Một cụm từ để chỉ việc thoát khỏi cuộc sống thường nhật, trách nhiệm hoặc rắc rối, thường bằng cách đến nơi yên tĩnh và thư giãn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, nhất là khi nói về du lịch hoặc nghỉ ngắn. Thường đi với các động từ như 'get', 'go', 'escape' (ví dụ 'get away from it all'). Nhấn mạnh sự tìm kiếm yên tĩnh, chứ không chỉ là đi xa. Không dùng cho sự thay đổi lâu dài.
Ejemplos
Sometimes I just want to get away from it all and relax on the beach.
Đôi khi tôi chỉ muốn đi **xa rời mọi thứ** và thư giãn ở bãi biển.
Many people travel to the countryside to be away from it all.
Nhiều người đi về vùng quê để **xa rời mọi thứ**.
She likes spending weekends away from it all in her mountain cabin.
Cô ấy thích dành cuối tuần **xa rời mọi thứ** trong ngôi nhà gỗ trên núi.
After a stressful year, they booked a spa retreat to get away from it all for a while.
Sau một năm căng thẳng, họ đặt chỗ nghỉ dưỡng spa để **xa rời mọi thứ** một thời gian.
If you really need to clear your mind, there's nothing like going away from it all for a weekend.
Nếu bạn thật sự cần lấy lại tinh thần, không gì bằng đi **xa rời mọi thứ** vào cuối tuần.
Living on a tiny island feels like being away from it all every day.
Sống trên một hòn đảo nhỏ giống như **xa rời mọi thứ** suốt ngày.