¡Escribe cualquier palabra!

"avocation" en Vietnamese

sở thíchnghề phụ

Definición

Đây là hoạt động bạn làm thường xuyên để giải trí ngoài công việc chính, như sở thích hoặc nghề phụ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Sở thích' dùng phổ biến hơn, 'nghề phụ' thì trang trọng hơn. Dùng khi nói đến hoạt động ngoài công việc chính để vui, không phải thu nhập chính.

Ejemplos

Painting is her favorite avocation.

Vẽ tranh là **sở thích** yêu thích nhất của cô ấy.

He spends weekends working on his avocation.

Anh ấy dành cuối tuần để làm **sở thích** của mình.

Gardening began as an avocation but became a passion.

Làm vườn lúc đầu là một **sở thích** nhưng đã trở thành đam mê.

My avocation helps me unwind after a stressful day at work.

**Sở thích** của tôi giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.

She turned her avocation into a small business online.

Cô ấy đã biến **sở thích** của mình thành một doanh nghiệp nhỏ trực tuyến.

Even though it's just an avocation, he takes it seriously.

Dù chỉ là **sở thích**, anh ấy vẫn rất nghiêm túc với nó.