"autumn" en Vietnamese
Definición
Khoảng thời gian giữa mùa hè và mùa đông khi thời tiết mát dần và lá cây rụng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Autumn' thường dùng ở Anh, còn 'fall' phổ biến tại Mỹ. Kết hợp với từ như 'lá', 'mùa', 'thời tiết'. Dùng trong cả văn nói và văn viết.
Ejemplos
Autumn is my favorite season.
**Mùa thu** là mùa tôi yêu thích nhất.
The leaves turn red and yellow in autumn.
Lá cây chuyển sang màu đỏ và vàng vào **mùa thu**.
It starts to get colder during autumn.
Trời bắt đầu lạnh dần vào **mùa thu**.
Pumpkin spice drinks are popular in autumn.
Đồ uống hương vị bí ngô rất được ưa chuộng vào **mùa thu**.
Some people love the crisp air and cool evenings of autumn.
Nhiều người thích không khí se lạnh và buổi tối mát mẻ của **mùa thu**.
We always go apple picking in autumn.
Chúng tôi luôn đi hái táo vào **mùa thu**.