¡Escribe cualquier palabra!

"automaton" en Vietnamese

máy tự độngngười máy (tự động)

Definición

Máy tự động là thiết bị hoặc robot có thể tự hoạt động mà không cần con người, đôi khi được thiết kế giống con người hoặc động vật. Trong toán học, nó cũng chỉ một hệ thống tuân theo quy tắc tự động.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành khoa học, kỹ thuật hoặc văn học. 'Automata' là số nhiều. Khi dùng cho người, ý nói hành động máy móc, không có cảm xúc.

Ejemplos

This museum has a 200-year-old automaton that plays music.

Bảo tàng này có một **máy tự động** 200 năm tuổi có thể chơi nhạc.

An automaton can follow instructions without any help from people.

Một **máy tự động** có thể làm theo hướng dẫn mà không cần người hỗ trợ.

In math, an automaton is a simple kind of computer that reads symbols and follows rules.

Trong toán học, một **máy tự động** là một loại máy tính đơn giản đọc ký hiệu và tuân theo quy tắc.

He worked every day like an automaton, never showing any feelings.

Anh ấy làm việc mỗi ngày như một **máy tự động**, không bao giờ thể hiện cảm xúc.

Some old movies feature clockwork automata that amaze the crowd.

Một số bộ phim cũ có những **máy tự động** chạy bằng bánh răng khiến khán giả kinh ngạc.

If you keep doing the same thing all day, you might start to feel like an automaton.

Nếu cứ làm một việc lặp đi lặp lại cả ngày, bạn có thể cảm thấy mình là một **máy tự động**.