¡Escribe cualquier palabra!

"authentic" en Vietnamese

chính gốcxác thực

Definición

Một vật là chính gốc hoặc xác thực khi nó là thật, không phải giả hay bản sao; thường dùng để nói về sự đúng gốc hoặc đúng kiểu từ nơi xuất xứ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với ẩm thực, nghệ thuật, trải nghiệm ('authentic cuisine', 'authentic experience'). Không nhầm với 'authoritative' hoặc 'automatic'.

Ejemplos

This is an authentic Italian pizza.

Đây là một chiếc pizza Ý **chính gốc**.

The museum has an authentic painting from the 18th century.

Bảo tàng có một bức tranh thế kỷ 18 **xác thực**.

He always tries to be authentic with his friends.

Anh ấy luôn cố gắng **chân thật** với bạn bè mình.

Are you sure this bag is authentic? It looks brand new.

Bạn có chắc chiếc túi này là **chính gốc** không? Nhìn nó mới quá.

People appreciate leaders who are authentic and honest.

Mọi người đánh giá cao những nhà lãnh đạo **chân thật** và trung thực.

That restaurant serves the most authentic Mexican food I've ever tasted.

Nhà hàng đó phục vụ món Mexico **chính gốc** nhất mà tôi từng ăn.