¡Escribe cualquier palabra!

"augury" en Indonesian

điềm báodấu hiệu

Definición

Một dấu hiệu hoặc sự kiện cho rằng sẽ dự báo điều gì đó xảy ra trong tương lai, thường mang ý nghĩa tốt hoặc xấu.

Notas de Uso (Indonesian)

Từ này mang tính trang trọng, thường thấy trong văn học hoặc lịch sử, ít dùng khi giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng thay 'omen', 'dấu hiệu'.

Ejemplos

The birds' flight was seen as an augury of good luck.

Chuyến bay của các loài chim được coi là **điềm báo** cho may mắn.

Many believed the eclipse was an augury of disaster.

Nhiều người tin rằng nhật thực là **điềm báo** của tai ương.

A sudden silence was considered an augury by the villagers.

Sự im lặng đột ngột được dân làng coi là một **điềm báo**.

Some people read the weather as an augury of the harvest to come.

Một số người xem thời tiết như một **điềm báo** về vụ mùa sắp tới.

His anxious expression was an augury that something was wrong.

Vẻ mặt lo lắng của anh ấy là một **dấu hiệu** có điều gì đó không ổn.

To some, the broken mirror was an augury of bad fortune ahead.

Với một số người, gương vỡ là **điềm báo** cho vận rủi phía trước.