¡Escribe cualquier palabra!

"augh" en Vietnamese

ùiôiặc

Definición

Một từ cảm thán dùng trong viết để thể hiện sự bực bội, khó chịu hoặc chán ghét, thường thấy trong tin nhắn hoặc truyện tranh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất phi chính thức, chủ yếu gặp trong chat, truyện tranh, hoặc tin nhắn. Tương tự 'ugh', 'argh', 'gah'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

Augh! I forgot my keys again.

**Ùi**! Tôi lại quên chìa khóa rồi.

Augh, this homework is so hard.

**Ôi**, bài tập này khó quá đi.

Augh! There’s gum on my shoe.

**Ùi**! Kẹo cao su dính vào giày tôi rồi.

Augh, why does this always happen to me?

**Ôi**, sao chuyện này cứ xảy ra với mình hoài vậy?

I stepped in a puddle—augh!

Tôi dẫm vào vũng nước—**ùi**!

Augh, my phone battery just died!

**Ôi**, điện thoại mình vừa tắt nguồn!