"attack" en Vietnamese
Definición
Cố gắng gây tổn hại đến ai đó hoặc vật gì đó, cả về thể chất hoặc bằng lời nói; cũng có thể là một nỗ lực bất ngờ hoặc cuộc tấn công quân sự.
Notas de Uso (Vietnamese)
'tấn công' là cả động từ và danh từ. 'heart attack' là 'cơn đau tim', 'verbal attack' là 'tấn công bằng lời nói'. Ngược nghĩa với 'defend' (phòng thủ).
Ejemplos
The dog tried to attack the cat.
Con chó đã cố **tấn công** con mèo.
He had a heart attack last year.
Anh ấy bị cơn đau tim (**tấn công tim**) năm ngoái.
The army will attack at dawn.
Quân đội sẽ **tấn công** vào lúc bình minh.
Why did you attack me during the meeting?
Tại sao bạn lại **tấn công** tôi trong cuộc họp?
Their team started the game with a strong attack.
Đội của họ bắt đầu trận đấu với một **đợt tấn công** mạnh.
She felt like the reporter's questions were an attack on her skills.
Cô ấy cảm thấy các câu hỏi của phóng viên là một **cuộc tấn công** vào kỹ năng của mình.