¡Escribe cualquier palabra!

"att" en Vietnamese

Trân trọngGửi tới

Definición

'att' là viết tắt không trang trọng, thường đặt cuối email hoặc tin nhắn với nghĩa 'trân trọng' hoặc 'gửi tới'.

Notas de Uso (Vietnamese)

'att' phù hợp với email công việc hoặc bán trang trọng, không dùng trong giao tiếp quá trang trọng. Có ý nghĩa như 'regards'.

Ejemplos

Please see the attached file, att John Smith.

Vui lòng xem tập tin đính kèm, **trân trọng** John Smith.

Thank you for your time, att Lisa.

Cảm ơn vì thời gian của bạn, **trân trọng** Lisa.

The invitation is below. Att Maria.

Thư mời ở bên dưới. **Trân trọng** Maria.

I'll send the report tonight, att Tom.

Tôi sẽ gửi báo cáo tối nay, **trân trọng** Tom.

Let me know if you have any questions. Att Sarah.

Nếu có thắc mắc gì thì báo cho tôi nhé. **Trân trọng** Sarah.

Here's the information you asked for, att Mike.

Đây là thông tin bạn cần, **trân trọng** Mike.