¡Escribe cualquier palabra!

"atavistic" en Vietnamese

mang tính tổ tiênhoài cổ (sinh học)

Definición

Một tính chất gọi là mang tính tổ tiên khi nó liên quan hoặc gợi nhớ đến thời xa xưa, hoặc xuất hiện lại như đặc điểm của tổ tiên.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Mang tính tổ tiên' dùng trong văn viết, khoa học hoặc văn chương để nói về bản năng, đặc điểm mang tính nguyên sơ, cổ xưa. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm phổ biến: 'atavistic fear', 'atavistic impulse.'

Ejemplos

Some people believe that war is an atavistic part of human nature.

Một số người tin rằng chiến tranh là một phần **mang tính tổ tiên** trong bản chất con người.

His atavistic tendencies made him act without thinking.

Những khuynh hướng **mang tính tổ tiên** khiến anh ấy hành động thiếu suy nghĩ.

The painting showed atavistic symbols from ancient myths.

Bức tranh thể hiện những biểu tượng **mang tính tổ tiên** từ các thần thoại cổ xưa.

His fear of the dark felt strangely atavistic, like something from our distant past.

Nỗi sợ bóng tối của anh ấy cảm giác kỳ lạ, gần như **mang tính tổ tiên**, như thể đến từ quá khứ xa xưa.

There was an atavistic thrill to hunting, even if it was just for sport.

Việc săn bắn, dù chỉ là để giải trí, cũng mang đến một cảm giác hồi hộp **mang tính tổ tiên**.

Some traditions have an atavistic pull that’s hard to explain or ignore.

Một số truyền thống có sức lôi cuốn **mang tính tổ tiên** rất khó giải thích hay bỏ qua.